loạn trí

Học thuật
Thân thiện
loạn trí

Một người đàn ông loạn trí ngồi thẫn thờ trên giường bệnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái rối loạn thần kinh, mất trí khôn: "loạn trí" mô tả tình trạng tinh thần bị rối loạn, không còn minh mẫn, sáng suốt, thường do bệnh hoặc sốc tâm lý gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau sốc quá lớn, ông ấy gần như loạn trí. (Sau sốc quá lớn, ông ấy gần như mất trí.)
    • Những lời buộc tộicăn cứ khiến anh ta tức giận đến mức loạn trí. (Những lời buộc tộicăn cứ khiến anh ta tức giận đến mức rối loạn tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm cho ai loạn trí": hành động hoặc sự việc khiến một người trở nên rối loạn, mất kiểm soát về tinh thần.
    • Âm thanh hỗn độn ấy đủ làm người nghe loạn trí. (Âm thanh hỗn độn ấy đủ làm người nghe rối loạn tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Loạn óc (tính từ): có nghĩa tương tự "loạn trí", chỉ trạng thái đầu óc rối loạn.
  • Điên loạn (tính từ): chỉ trạng thái điên cuồng, mất trí.
  • Rối loạn tâm thần (cụm danh từ): thuật ngữ y học chỉ các bệnh về tâm thần.
Từ đồng nghĩa
  • Điên: mất trí, không còn tỉnh táo.
  • Mất trí: không còn khả năng suy nghĩ, nhận thức bình thường.
  • Hóa điên: trở nên điên dại.
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: ý thức rõ ràng, minh mẫn.
  • Sáng suốt: khả năng nhận định, phán đoán đúng đắn.
  • Minh mẫn: (chỉ người cao tuổi) đầu óc còn sáng suốt, nhanh nhạy.
loạn trí

Một người đàn ông loạn trí ngồi thẫn thờ trên giường bệnh.

  1. t. Ở trạng thái rối loạn thần kinh, mất trí khôn.